Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191) — 10 / 65 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «tờ, tấm (giấy)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໃບ

Giải thích: ໃບ — tờ, tấm (giấy)

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «điện thoại; gọi điện thoại»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໂທລະສັບ

Giải thích: ໂທລະສັບ — điện thoại; gọi điện thoại

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «xe taxi»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລົດຕັກຊີ

Giải thích: ລົດຕັກຊີ — xe taxi

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «đăng ký; (thư) bảo đảm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລົງທະບຽນ

Giải thích: ລົງທະບຽນ — đăng ký; (thư) bảo đảm

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «tàu hỏa»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລົດໄຟ

Giải thích: ລົດໄຟ — tàu hỏa

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «vé»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ປີ້

Giải thích: ປີ້ — vé

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «xe tuk tuk; xe lam»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລົດຕຸກໆ

Giải thích: ລົດຕຸກໆ — xe tuk tuk; xe lam

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «bưu điện; bưu chính»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໄປສະນີ

Giải thích: ໄປສະນີ — bưu điện; bưu chính

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «giao thông (trên đường)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຈະລາຈອນ

Giải thích: ຈະລາຈອນ — giao thông (trên đường)

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «tiền phạt; phạt tiền»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໄໝ / ປັບໄໝ

Giải thích: ໄໝ / ປັບໄໝ — tiền phạt; phạt tiền