Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191) — 8 câu trong 8 câu mẫu có nghĩa (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Đọc nghĩa tiếng Việt, gõ lại cả câu bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy bỏ qua dấu câu và khoảng trắng; chỉ khác cách viết chữ ghép thì báo «gần đúng». Cổng không lưu gì bạn gõ.
Xem câu đúng
ໄປຫັ້ນເປັນແນວໃດ ?
Xem câu đúng
ໄປໃສ ?
Xem câu đúng
ຂ້ອຍຢາກໄປ……
Xem câu đúng
ຂໍຊື້ປີ້……ແດ່ (ໜຶ່ງ,ສອງ...)ປີ້.
Xem câu đúng
ຂ້ອຍຢາກ (ໂທ / ໂທລະສັບ) (ໄປ / ໄປຫາ) ……
Xem câu đúng
ມີ ( ຊອງຈົດໝາຍ / ສະແຕມ ) ບໍ່ ?
Xem câu đúng
ຂ້ອຍຢາກຝາກຈົດໝາຍ.
Xem câu đúng
ແຕ່ນີ້ໄປຫັ້ນໄກບໍ ?