Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191) — 12 / 65 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Chữ Lào nào nghĩa là «tem (thư)»?
- ລົດຖີບ
- ລົດເມ
- ກຳປັ່ນ
- ສະແຕມ
Đáp án: ສະແຕມ — tem (thư)
Chữ Lào nào nghĩa là «gửi»?
- ເຫັນ
- ຝາກ
- ລົດ
- ໄປສະນີ
Đáp án: ຝາກ — gửi
Chữ Lào nào nghĩa là «nhẹ»?
- ເບົາ
- ໜັງສື
- ເຝົ້າ
- ຊອງຈົດໝາຍ
Đáp án: ເບົາ — nhẹ
Chữ Lào nào nghĩa là «xe đạp»?
- ຕຳຫຼວດ
- ທາງ
- ລົດຖີບ
- ກວດກາ
Đáp án: ລົດຖີບ — xe đạp
Chữ Lào nào nghĩa là «thuyền; ghe»?
- ສຳນັກງານ
- ເຮືອ
- ຖະໜົນ
- ສະແຕມ
Đáp án: ເຮືອ — thuyền; ghe
Chữ Lào nào nghĩa là «đăng ký; (thư) bảo đảm»?
- ລົງທະບຽນ
- ໃບກວດກາເຕັກນິກ
- ຂີ່ / ໄປຂີ່
- ຢຸດ
Đáp án: ລົງທະບຽນ — đăng ký; (thư) bảo đảm
Chữ Lào nào nghĩa là «phòng, ban (cơ quan)»?
- ໃບທະບຽນ
- ພະແນກ
- ໃຊ້
- ໃບຂັບຂີ່
Đáp án: ພະແນກ — phòng, ban (cơ quan)
Chữ Lào nào nghĩa là «giấy đăng ký (xe)»?
- ໃບທະບຽນ
- ປີ້
- ລົດສາມລໍ້
- ຄົມມະນາຄົມ
Đáp án: ໃບທະບຽນ — giấy đăng ký (xe)
Chữ Lào nào nghĩa là «điện thoại; gọi điện thoại»?
- ຕຳຫຼວດ
- ໂທລະສັບ
- ເຝົ້າ
- ກຳແພງນະຄອນ
Đáp án: ໂທລະສັບ — điện thoại; gọi điện thoại
Chữ Lào nào nghĩa là «trả (tiền)»?
- ລົດຂົນສົ່ງ
- ລົດຕັກຊີ
- ລົດຕຸກໆ
- ຈ່າຍ
Đáp án: ຈ່າຍ — trả (tiền)
Chữ Lào nào nghĩa là «cảnh sát; công an»?
- ໃບ
- ສະຖານີ
- ຕຳຫຼວດ
- ໜັກ
Đáp án: ຕຳຫຼວດ — cảnh sát; công an
Chữ Lào nào nghĩa là «tàu hỏa»?
- ລົດໄຟ
- ເຮືອ
- ລົດເກັງ
- ກົດ
Đáp án: ລົດໄຟ — tàu hỏa