Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191) — 10 / 65 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ເຝົ້າ
ເຮືອບິນ / ຍົນ
ລົດເກັງ
ໂທລະເລກ
ລົດຈຳໂບ້

Nhóm 2
ກຳປັ່ນ
ລົດຕຸກໆ
ໜັງສື
ໂທລະສານ
ປ້າຍ