Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191) — 8 / 65 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ທາງອາກາດ — đường hàng không
  • ທາງດິນ / ທາງບົກ — đường bộ
  • ລົດຈຳໂບ້ — xe lam cỡ lớn (jumbo)
  • ຈ່າຍ — trả (tiền)
  • ໃບ — tờ, tấm (giấy)
  • ສາກົນ — quốc tế
  • ໄປສະນີ — bưu điện; bưu chính
  • ປ້າຍ — biển, bảng (hiệu)