Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211) — 9 câu trong 9 câu mẫu có nghĩa (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Đọc nghĩa tiếng Việt, gõ lại cả câu bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy bỏ qua dấu câu và khoảng trắng; chỉ khác cách viết chữ ghép thì báo «gần đúng». Cổng không lưu gì bạn gõ.
Xem câu đúng
ຂ້ອຍໄດ້ ( ກິນ / ສັກ ) ຢາແລ້ວ.
Xem câu đúng
ຂ້ອຍ ( ເປັນ / ເຈັບ ) ……
Xem câu đúng
ເຈົ້າ ( ກິນ / ສັກ ) ຢາແລ້ວບໍ ?
Xem câu đúng
ເຈົ້າຕ້ອງໄດ້ພັກຜ່ອນຫຼາຍໆ.
Xem câu đúng
ເຈົ້າ ( ເປັນ / ເຈັບ ) ຫຍັງ ?
Xem câu đúng
ເຈົ້າບໍ່ຄວນ ( ດື່ມເຫຼົ້າ / ສູບຢາ).
Xem câu đúng
ຂ້ອຍຮູ້ສຶກ ……
Xem câu đúng
ເຈົ້າຕ້ອງ ( ກິນ / ສັກ ) ຢານີ້.
Xem câu đúng
ເຈົ້າກິນມື້ລະສາມຄັ້ງ ( ເຊົ້າ - ສວາຍ - ແລງ ).