Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211) — 12 / 81 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Chữ Lào nào nghĩa là «hóa đơn»?

    1. ຮ້ານຂາຍຢາ
    2. ໃບບິນ
    3. ຂາ
    4. ຄວາມດັນ

    Đáp án: ໃບບິນ — hóa đơn

  2. Chữ Lào nào nghĩa là «bụng»?

    1. ຕາ
    2. ບາງຄັ້ງຄາວ
    3. ທ້ອງ
    4. ພະຍາດ

    Đáp án: ທ້ອງ — bụng

  3. Chữ Lào nào nghĩa là «vai»?

    1. ມື
    2. ຄວາມດັນ
    3. ບ່າ
    4. ເອິກ

    Đáp án: ບ່າ — vai

  4. Chữ Lào nào nghĩa là «phòng khám»?

    1. ອົດທົນ
    2. ບ່ອນຂາຍຢາ
    3. ຫ້ອງກວດ
    4. ຍ້ອນຫຍັງ

    Đáp án: ຫ້ອງກວດ — phòng khám

  5. Chữ Lào nào nghĩa là «tai»?

    1. ຊ້ຳ / ຊ້ຳໃນ
    2. ຫູ
    3. ໄດ໋ໜີ້
    4. ດູກ / ກະດູກ

    Đáp án: ຫູ — tai

  6. Chữ Lào nào nghĩa là «một số»?

    1. ຢາກິນ
    2. ເອີ້ນ / ເອີ້ນຊື່
    3. ຈຳນວນໜຶ່ງ
    4. ພະຍາຍາມ

    Đáp án: ຈຳນວນໜຶ່ງ — một số

  7. Chữ Lào nào nghĩa là «về; về trước (lời chào khi ra về)»?

    1. ເມືອ / ເມືອກ່ອນ
    2. ຫ້ອງກວດ
    3. ນາງພະຍາບານ
    4. ກະເພາະ

    Đáp án: ເມືອ / ເມືອກ່ອນ — về; về trước (lời chào khi ra về)

  8. Chữ Lào nào nghĩa là «kiên nhẫn, chịu đựng»?

    1. ຫັນໃຈ / ຫາຍໃຈ
    2. ແຄ່ງ
    3. ອົດທົນ
    4. ຫ້ອງພັກຟື້ນ

    Đáp án: ອົດທົນ — kiên nhẫn, chịu đựng

  9. Chữ Lào nào nghĩa là «bác sĩ, thầy thuốc»?

    1. ແພດ
    2. ຕີນ
    3. ກວດ / ກວດພະຍາດ
    4. ຢາກິນ

    Đáp án: ແພດ — bác sĩ, thầy thuốc

  10. Chữ Lào nào nghĩa là «ngực»?

    1. ໄຄ / ໄຄແດ່
    2. ແຂ້ວ
    3. ເອິກ
    4. ອົດທົນ

    Đáp án: ເອິກ — ngực

  11. Chữ Lào nào nghĩa là «chữa trị, điều trị»?

    1. ປິ່ນປົວ
    2. ຂາ
    3. ໃບບິນ
    4. ພະຍາຍາມ

    Đáp án: ປິ່ນປົວ — chữa trị, điều trị

  12. Chữ Lào nào nghĩa là «chắc là, có lẽ sẽ»?

    1. ໄຂ້
    2. ຈິ່ງ / ຈຶ່ງ
    3. ມື
    4. ຄົງຈະ

    Đáp án: ຄົງຈະ — chắc là, có lẽ sẽ