Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211) — 10 / 81 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ອົດທົນ
ບັນຫາ
ບາງຄັ້ງຄາວ
ຫົວໃຈ
ພະຍາດ

Nhóm 2
ເຂັມ
ແກ້
ເຈັບ / ປວດ
ແຂ້ວ
ເອີ້ນ / ເອີ້ນຊື່