Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211) — 8 / 81 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ຄົງຈະ — chắc là, có lẽ sẽ
- ມື້ໜ້າ — hôm sau, hôm tới
- ບາງຄັ້ງຄາວ — thỉnh thoảng
- ຫ້ອງກວດ — phòng khám
- ຫຍິບ — khâu
- ບອກ / ບອກວ່າ — bảo, nói; bảo rằng, nói rằng
- ຫົວ — đầu
- ແນະນຳ — hướng dẫn, chỉ dẫn