Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 14 (phần 1). Lớp học của chúng ta (bài đọc, ngữ pháp) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 265–269) — 10 / 18 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «hộp phấn»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກັບສໍຂາວ

Giải thích: ກັບສໍຂາວ — hộp phấn

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «cây, viên, thỏi (loại từ cho bút chì, phấn, thỏi kim loại)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແທ່ງ

Giải thích: ແທ່ງ — cây, viên, thỏi (loại từ cho bút chì, phấn, thỏi kim loại)

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «cục, hòn, viên (loại từ)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກ້ອນ

Giải thích: ກ້ອນ — cục, hòn, viên (loại từ)

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «phòng học; lớp học»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຫ້ອງຮຽນ

Giải thích: ຫ້ອງຮຽນ — phòng học; lớp học

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «phấn viết bảng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສໍຂາວ

Giải thích: ສໍຂາວ — phấn viết bảng

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «thế giới; trái đất»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໂລກ

Giải thích: ໂລກ — thế giới; trái đất

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «khác nhau»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແຕກຕ່າງ

Giải thích: ແຕກຕ່າງ — khác nhau

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «dù … đi nữa thì … vẫn …; mặc dù … nhưng vẫn …»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຖິງແມ່ນ (ວ່າ)...ກໍ່ຕາມ...ກໍ່...

Giải thích: ເຖິງແມ່ນ (ວ່າ)...ກໍ່ຕາມ...ກໍ່... — dù … đi nữa thì … vẫn …; mặc dù … nhưng vẫn …

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «tấm, tờ (loại từ cho giấy, ván, bảng…)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແຜ່ນ

Giải thích: ແຜ່ນ — tấm, tờ (loại từ cho giấy, ván, bảng…)

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «tìm hiểu; hiểu rõ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທຳຄວາມເຂົ້າໃຈ

Giải thích: ທຳຄວາມເຂົ້າໃຈ — tìm hiểu; hiểu rõ