Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 14 (phần 1). Lớp học của chúng ta (bài đọc, ngữ pháp) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 265–269) — 8 / 18 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ສໍຂາວ — phấn viết bảng
  • ອາຈານສອນ — thầy giáo, cô giáo (người dạy)
  • ກັບສໍຂາວ — hộp phấn
  • ແຕກຕ່າງ — khác nhau
  • ຢາງລຶບ — cục tẩy
  • ແທ່ງ — cây, viên, thỏi (loại từ cho bút chì, phấn, thỏi kim loại)
  • ອີກ — nữa; thêm
  • ກະດານດຳ — bảng đen