Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 255–274 (trang sách 322–328) — 20 / 120 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. mua

    Xem chữ Lào

    ຊື້

  2. kịp giờ, đúng giờ

    Xem chữ Lào

    ທັນໂມງ

  3. nói lại theo ông ấy thêm lần nữa

    Xem chữ Lào

    ເວົ້ານຳເພິ່ນອີກ

  4. có lẽ, có khi

    Xem chữ Lào

    ບາງທີ

  5. người nghiện

    Xem chữ Lào

    ຄົນຕິດຢາ

  6. dọc theo bờ ruộng

    Xem chữ Lào

    ຕາມຄັນນາ

  7. đường, con đường

    Xem chữ Lào

    ທາງ

  8. tên một thị trấn (Pakkading)

    Xem chữ Lào

    ປາກກະດິງ

  9. buổi sáng

    Xem chữ Lào

    ຕອນເຊົ້າ

  10. bầu không khí

    Xem chữ Lào

    ບັນຍາກາດ

  11. giấy phép

    Xem chữ Lào

    ໃບປາຕັງ

  12. mát mẻ dễ chịu

    Xem chữ Lào

    ຊຸ່ມເຢັນດີ

  13. người bản xứ, dân địa phương

    Xem chữ Lào

    ຄົນພື້ນເມືອງ

  14. đi chạy việc, đi lo việc

    Xem chữ Lào

    ໄປວິ້ງເຕັ້ນ

  15. bởi lẽ, vì lý do là

    Xem chữ Lào

    ຍ້ອນວ່າ

  16. mời, xin mời

    Xem chữ Lào

    ເຊີນ

  17. anh, ông (đứng trước tên đàn ông)

    Xem chữ Lào

    ທ້າວ

  18. năm

    Xem chữ Lào

    ປີ

  19. đường đi Pakkading

    Xem chữ Lào

    ທາງໄປປາກກະດິງ

  20. có năm, một số năm

    Xem chữ Lào

    ບາງປີ