Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 255–274 (trang sách 322–328) — 20 / 120 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
mua
Xem chữ Lào
ຊື້
kịp giờ, đúng giờ
Xem chữ Lào
ທັນໂມງ
nói lại theo ông ấy thêm lần nữa
Xem chữ Lào
ເວົ້ານຳເພິ່ນອີກ
có lẽ, có khi
Xem chữ Lào
ບາງທີ
người nghiện
Xem chữ Lào
ຄົນຕິດຢາ
dọc theo bờ ruộng
Xem chữ Lào
ຕາມຄັນນາ
đường, con đường
Xem chữ Lào
ທາງ
tên một thị trấn (Pakkading)
Xem chữ Lào
ປາກກະດິງ
buổi sáng
Xem chữ Lào
ຕອນເຊົ້າ
bầu không khí
Xem chữ Lào
ບັນຍາກາດ
giấy phép
Xem chữ Lào
ໃບປາຕັງ
mát mẻ dễ chịu
Xem chữ Lào
ຊຸ່ມເຢັນດີ
người bản xứ, dân địa phương
Xem chữ Lào
ຄົນພື້ນເມືອງ
đi chạy việc, đi lo việc
Xem chữ Lào
ໄປວິ້ງເຕັ້ນ
bởi lẽ, vì lý do là
Xem chữ Lào
ຍ້ອນວ່າ
mời, xin mời
Xem chữ Lào
ເຊີນ
anh, ông (đứng trước tên đàn ông)
Xem chữ Lào
ທ້າວ
năm
Xem chữ Lào
ປີ
đường đi Pakkading
Xem chữ Lào
ທາງໄປປາກກະດິງ
có năm, một số năm
Xem chữ Lào
ບາງປີ