Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 305–324 (trang sách 335–345) — 20 / 207 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. Tôi mua về đã đắt rồi.

    Xem chữ Lào

    ຊື້ມາແພງແລ້ວ

  2. bơi

    Xem chữ Lào

    ລອຍ

  3. định, có ý định

    Xem chữ Lào

    ຕັ້ງໃຈ

  4. đường vòng (đường dài, so với đường tắt)

    Xem chữ Lào

    ທາງໂງ້ງ

  5. ngồi tù

    Xem chữ Lào

    ຕິດຄຸກ

  6. nhanh quá

    Xem chữ Lào

    ໄວເກີນໄປ

  7. luôn nghĩ đến

    Xem chữ Lào

    ຄິດຢູ່ເລື້ອຍໆ

  8. bộ chỉ huy

    Xem chữ Lào

    ທາງກອງບັນຊາການ

  9. chắc sẽ chiều theo ý anh ấy

    Xem chữ Lào

    ຄືຊິຕາມໃຈລາວ

  10. nước mắm

    Xem chữ Lào

    ນ້ຳປາ

  11. gặp được, tìm thấy

    Xem chữ Lào

    ໄດ້ພົບພໍ້

  12. nghĩ đến người khác

    Xem chữ Lào

    ຄິດນຳຄົນອື່ນ

  13. việc đi đường, chuyến đi

    Xem chữ Lào

    ການເດີນທາງ

  14. dùng được

    Xem chữ Lào

    ໃຊ້ການໄດ້

  15. cá trê

    Xem chữ Lào

    ປາດຸກ

  16. chùa chiền

    Xem chữ Lào

    ວັດວາ

  17. người nào, ai

    Xem chữ Lào

    ຄົນໃດ ...

  18. Thích hay không thích họ cũng không nói ra.

    Xem chữ Lào

    ມັກກໍບໍ່ວ່າບໍ່ມັກເພິ່ນກໍບໍ່ເວົ້າ

  19. việc làm xấu, điều ác

    Xem chữ Lào

    ການກະທຳຊົ່ວ

  20. tiền (giá, phí)

    Xem chữ Lào

    ຄ່າ