Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 343–361 (trang sách 350–358) — 20 / 127 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
tên địa danh
Xem chữ Lào
ທ່າງ່ອນ
vẫn chưa về
Xem chữ Lào
ຍັງບໍ່ທັນກັບມາ
nó (đứa trẻ)
Xem chữ Lào
ມັນ
đến, tới
Xem chữ Lào
ຮອດ
ngồi
Xem chữ Lào
ນັ່ງ
bị phạt
Xem chữ Lào
ໄດ້ຮັບໂທດ
thật sự
Xem chữ Lào
ຢ່າງແທ້ຈິງ
từ sáng sớm
Xem chữ Lào
ແຕ່ເຊົ້າ
chịu nghe
Xem chữ Lào
ຍອມຟັງ
đặt ra
Xem chữ Lào
ວາງໄວ້
nương tựa, dựa vào
Xem chữ Lào
ເພິ່ງພາ
chắc là
Xem chữ Lào
ຄົງ
chính quyền, nhà chức trách
Xem chữ Lào
ທາງການ
mà không có …
Xem chữ Lào
ໂດຍບໍ່ມີ....
tìm
Xem chữ Lào
ຊອກ
suông, chỉ
Xem chữ Lào
ຊື່ໆ
việc nói (ການ + động từ = danh từ)
Xem chữ Lào
ການເວົ້າ
đoán, dự đoán
Xem chữ Lào
ຄາດ
việc thấp kém
Xem chữ Lào
ວຽກຕ່ຳ
công việc, việc
Xem chữ Lào
ທຸຣະ