Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 396–435 (trang sách 366–377) — 20 / 189 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. lễ buộc chỉ cổ tay

    Xem chữ Lào

    ການມັດແຂນ

  2. kiểm tra, thanh tra

    Xem chữ Lào

    ກວດກາ

  3. chăm sóc, trông nom

    Xem chữ Lào

    ເບິ່ງແຍງ

  4. chào, tỏ lòng kính trọng

    Xem chữ Lào

    ເຄົາຣົບ

  5. vi khuẩn, mầm bệnh

    Xem chữ Lào

    ເຊື້ອໂຣກ

  6. trưởng bản

    Xem chữ Lào

    ພໍ່ບ້ານ

  7. thịt bò

    Xem chữ Lào

    ຊີ້ນງົວ

  8. Bộ Phúc lợi xã hội

    Xem chữ Lào

    ກະຊວງປະຊາສົງເຄາະ

  9. sông Nậm Ngừm

    Xem chữ Lào

    ນ້ຳງື່ມ

  10. em rể

    Xem chữ Lào

    ນ້ອງເຂີຍ

  11. buổi chiều tối

    Xem chữ Lào

    ຕອນແລງ

  12. ngày thứ bảy

    Xem chữ Lào

    ມື້ວັນເສົາ

  13. đang trở thành

    Xem chữ Lào

    ກຳລັງເປັນ

  14. cho đến

    Xem chữ Lào

    ຈົນເຖິງ

  15. gay gắt, rất mạnh

    Xem chữ Lào

    ແຮງກ້າ

  16. phong tục, truyền thống

    Xem chữ Lào

    ປະເພນີ

  17. sinh sống ở

    Xem chữ Lào

    ອາສັຍຢູ່

  18. hướng dẫn, khuyên bảo

    Xem chữ Lào

    ແນະນຳ

  19. khai mạc kỳ họp

    Xem chữ Lào

    ໄຂປະຊຸມ

  20. anh rể

    Xem chữ Lào

    ອ້າຍເຂີຍ