Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 467–477 (trang sách 385–390) — 20 / 87 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
nghề nghiệp
Xem chữ Lào
ອາຊີບ
cắt tóc
Xem chữ Lào
ຕັດຜົມ
quyền, quyền lợi
Xem chữ Lào
ສິດ
đem trả lại
Xem chữ Lào
ນຳໄປຄືນ
mắc, vướng
Xem chữ Lào
ຄາ
tích trữ tiền
Xem chữ Lào
ຫວງເງິນ
đem … gửi
Xem chữ Lào
ເອົາ... ໄປຝາກໄວ້
nghèo khó
Xem chữ Lào
ທຸກຍາກ
giao thông
Xem chữ Lào
ຈະຣາຈອນ
khi (nào)
Xem chữ Lào
ເມື່ອ
nhóm
Xem chữ Lào
ກຸ່ມ
chủng tộc
Xem chữ Lào
ຜິວພັນ
cách thức, phương cách
Xem chữ Lào
ວິທີທາງ
đánh giày
Xem chữ Lào
ຜັດເກີບ
người dân
Xem chữ Lào
ປະຊາຊົນ
đến mức, cho đến
Xem chữ Lào
ຈົນເຖິງ
cục, vụ (cơ quan nhà nước)
Xem chữ Lào
ກົມ
chậm trễ
Xem chữ Lào
ຊັກຊ້າ
để mà
Xem chữ Lào
ເພື່ອຈະ
nạn trộm cắp
Xem chữ Lào
ການລັກການຂະໂມຍ