Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 467–477 (trang sách 385–390) — 20 / 87 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. nghề nghiệp

    Xem chữ Lào

    ອາຊີບ

  2. cắt tóc

    Xem chữ Lào

    ຕັດຜົມ

  3. quyền, quyền lợi

    Xem chữ Lào

    ສິດ

  4. đem trả lại

    Xem chữ Lào

    ນຳໄປຄືນ

  5. mắc, vướng

    Xem chữ Lào

    ຄາ

  6. tích trữ tiền

    Xem chữ Lào

    ຫວງເງິນ

  7. đem … gửi

    Xem chữ Lào

    ເອົາ... ໄປຝາກໄວ້

  8. nghèo khó

    Xem chữ Lào

    ທຸກຍາກ

  9. giao thông

    Xem chữ Lào

    ຈະຣາຈອນ

  10. khi (nào)

    Xem chữ Lào

    ເມື່ອ

  11. nhóm

    Xem chữ Lào

    ກຸ່ມ

  12. chủng tộc

    Xem chữ Lào

    ຜິວພັນ

  13. cách thức, phương cách

    Xem chữ Lào

    ວິທີທາງ

  14. đánh giày

    Xem chữ Lào

    ຜັດເກີບ

  15. người dân

    Xem chữ Lào

    ປະຊາຊົນ

  16. đến mức, cho đến

    Xem chữ Lào

    ຈົນເຖິງ

  17. cục, vụ (cơ quan nhà nước)

    Xem chữ Lào

    ກົມ

  18. chậm trễ

    Xem chữ Lào

    ຊັກຊ້າ

  19. để mà

    Xem chữ Lào

    ເພື່ອຈະ

  20. nạn trộm cắp

    Xem chữ Lào

    ການລັກການຂະໂມຍ