Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 486–495 (trang sách 393–398) — 20 / 90 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. hành quân ra, di chuyển ra

    Xem chữ Lào

    ເຄື່ອນ... ອອກ

  2. báo cáo

    Xem chữ Lào

    ລາຍງານ

  3. qua, thông qua

    Xem chữ Lào

    ຜ່ານ

  4. màn biểu diễn

    Xem chữ Lào

    ການສະແດງ

  5. xin mời!

    Xem chữ Lào

    ເຊີນ

  6. ông

    Xem chữ Lào

    ພໍ່ເຖົ້າ

  7. cho … biết

    Xem chữ Lào

    ໃຫ້... ຊາບ

  8. xem xét

    Xem chữ Lào

    ພິຈາຣະນາ

  9. tình thế nguy cấp

    Xem chữ Lào

    ພາວະຄັບຂັນ

  10. kết thúc

    Xem chữ Lào

    ສິ້ນສຸດລົງ

  11. đã thành công, hoàn thành

    Xem chữ Lào

    ໄດ້ສຳເຣັດ

  12. liên hệ (với ai)

    Xem chữ Lào

    ຕິດຕໍ່

  13. kỹ lưỡng

    Xem chữ Lào

    ຢ່າງຖີ່ຖ້ວນ

  14. hóng gió, hóng mát

    Xem chữ Lào

    ຕາກອາກາດ

  15. quan tâm đến

    Xem chữ Lào

    ສົນໃຈ

  16. chống lại, kháng cự

    Xem chữ Lào

    ຕໍ່ຕ້ານ

  17. loại, môn

    Xem chữ Lào

    ຊະນິດ

  18. bắt đầu hành động, xuất quân

    Xem chữ Lào

    ອອກປະຕິບັດງານ

  19. chờ

    Xem chữ Lào

    ລໍຖ້າ

  20. vận động viên thể dục

    Xem chữ Lào

    ນັກຫັດກາຍະກັມ