Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 521–530 (trang sách 408–416) — 20 / 124 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. phần lớn, đa số

    Xem chữ Lào

    ສ່ວນມາກ

  2. phù hợp với, xứng với

    Xem chữ Lào

    ສົມຄວນກັບ

  3. địa vị, thân phận

    Xem chữ Lào

    ຖານະ

  4. một số người

    Xem chữ Lào

    ບາງຄົນ

  5. mười tám năm, mười tám tuổi

    Xem chữ Lào

    ສິບແປດປີ

  6. trăm (100)

    Xem chữ Lào

    ຮ້ອຍ

  7. như thế, như vậy

    Xem chữ Lào

    ດັ່ງນັ້ນ

  8. mọi bên, các bên

    Xem chữ Lào

    ທຸກຝ່າຍ

  9. ra lệnh

    Xem chữ Lào

    ອອກຄຳສັ່ງ

  10. rau

    Xem chữ Lào

    ຜັກ

  11. chăn nuôi

    Xem chữ Lào

    ລ້ຽງສັດ

  12. nông dân

    Xem chữ Lào

    ກະສິກອນ

  13. lần này

    Xem chữ Lào

    ຄັ້ງນີ້

  14. sau khi đã nhận được …

    Xem chữ Lào

    ເມື່ອໄດ້ຮັບ...ແລ້ວ

  15. đi tìm

    Xem chữ Lào

    ໄປຊອກ

  16. đưa … vào làm

    Xem chữ Lào

    ເອົາ...ເຂົ້າເປັນ

  17. không … chút nào, chẳng … cả

    Xem chữ Lào

    ບໍ່...ເລີຍ

  18. vấn đề, rắc rối

    Xem chữ Lào

    ປັນຫາ

  19. xảy ra

    Xem chữ Lào

    ເກີດຂຶ້ນ

  20. làm bằng

    Xem chữ Lào

    ເຮັດດ້ວຍ