Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 566–572 (trang sách 437–444) — 20 / 119 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
chuẩn bị sẵn
Xem chữ Lào
ກະກຽມໄວ້
quét dọn
Xem chữ Lào
ປັດກວາດ
huyện; thành phố
Xem chữ Lào
ເມືອງ
không bao giờ chấm dứt
Xem chữ Lào
ບໍ່ມີວັນສິ້ນສຸດ
lòng ham muốn (có của cải)
Xem chữ Lào
ຄວາມຢາກໄດ້
giải quyết, khắc phục
Xem chữ Lào
ແກ້ໄຂ
bản, tổng, huyện nhỏ, huyện, tỉnh (các cấp hành chính)
Xem chữ Lào
ບ້ານ, ຕາແສງ, ດ່ານ, ເມືອງ, ແຂວງ
nền tảng, cơ sở
Xem chữ Lào
ຫຼັກຖານ
tổ chức
Xem chữ Lào
ຈັດຂຶ້ນ
sự rộng lớn bao la
Xem chữ Lào
ຄວາມກວ້າງໃຫຍ່ໄພສານ
phong tục
Xem chữ Lào
ປະເພນີ
phàn nàn, càu nhàu
Xem chữ Lào
ຈົ່ມ
nghi lễ
Xem chữ Lào
ພິທີ
trưởng bản (ba cách gọi)
Xem chữ Lào
ນາຍບ້ານ, ກວານບ້ານ, ພໍ່ບ້ານ
cấp tiểu học
Xem chữ Lào
ຊັ້ນປະຖົມ
đón vía (trở về)
Xem chữ Lào
ຮັບເອົາຂວັນ
vật lộn, bươn chải
Xem chữ Lào
ດີ້ນຮົນ
cày ruộng
Xem chữ Lào
ໄຖນາ
chữa, giải quyết
Xem chữ Lào
ແກ້
cá nhân, một người
Xem chữ Lào
ບຸກຄົນ