Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 566–572 (trang sách 437–444) — 20 / 119 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. chuẩn bị sẵn

    Xem chữ Lào

    ກະກຽມໄວ້

  2. quét dọn

    Xem chữ Lào

    ປັດກວາດ

  3. huyện; thành phố

    Xem chữ Lào

    ເມືອງ

  4. không bao giờ chấm dứt

    Xem chữ Lào

    ບໍ່ມີວັນສິ້ນສຸດ

  5. lòng ham muốn (có của cải)

    Xem chữ Lào

    ຄວາມຢາກໄດ້

  6. giải quyết, khắc phục

    Xem chữ Lào

    ແກ້ໄຂ

  7. bản, tổng, huyện nhỏ, huyện, tỉnh (các cấp hành chính)

    Xem chữ Lào

    ບ້ານ, ຕາແສງ, ດ່ານ, ເມືອງ, ແຂວງ

  8. nền tảng, cơ sở

    Xem chữ Lào

    ຫຼັກຖານ

  9. tổ chức

    Xem chữ Lào

    ຈັດຂຶ້ນ

  10. sự rộng lớn bao la

    Xem chữ Lào

    ຄວາມກວ້າງໃຫຍ່ໄພສານ

  11. phong tục

    Xem chữ Lào

    ປະເພນີ

  12. phàn nàn, càu nhàu

    Xem chữ Lào

    ຈົ່ມ

  13. nghi lễ

    Xem chữ Lào

    ພິທີ

  14. trưởng bản (ba cách gọi)

    Xem chữ Lào

    ນາຍບ້ານ, ກວານບ້ານ, ພໍ່ບ້ານ

  15. cấp tiểu học

    Xem chữ Lào

    ຊັ້ນປະຖົມ

  16. đón vía (trở về)

    Xem chữ Lào

    ຮັບເອົາຂວັນ

  17. vật lộn, bươn chải

    Xem chữ Lào

    ດີ້ນຮົນ

  18. cày ruộng

    Xem chữ Lào

    ໄຖນາ

  19. chữa, giải quyết

    Xem chữ Lào

    ແກ້

  20. cá nhân, một người

    Xem chữ Lào

    ບຸກຄົນ