Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu và từ vựng, khung 585–592 (trang sách 448–452) — 20 / 55 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. sự bình đẳng

    Xem chữ Lào

    ຄວາມສເມີພາບ

  2. một số nhóm

    Xem chữ Lào

    ບາງກຸ່ມ

  3. trưởng làng

    Xem chữ Lào

    ນາຍບ້ານ

  4. cho rằng, coi là

    Xem chữ Lào

    ຖືວ່າ

  5. phong tục, truyền thống

    Xem chữ Lào

    ປະເພນີ

  6. tên một làng

    Xem chữ Lào

    ນາມອນ

  7. máu thịt (đổ máu)

    Xem chữ Lào

    ເລືອດເນື້ອ

  8. thông báo cho … biết

    Xem chữ Lào

    ປ່າວເຕືອນໃຫ້...ຊາບ

  9. người lái xe, tài xế

    Xem chữ Lào

    ນັກຂັບຍວດຍານ

  10. cười vang, cười đùa

    Xem chữ Lào

    ເຮຮາ

  11. việc đi lại, giao thông

    Xem chữ Lào

    ການສັນຈອນໄປມາ

  12. chức vụ quan trọng

    Xem chữ Lào

    ຕຳແໜ່ງທີ່ສຳຄັນ

  13. khách du lịch

    Xem chữ Lào

    ນັກທ່ອງທ່ຽວ

  14. tổ chức mừng, ăn mừng

    Xem chữ Lào

    ສເລີມສລອງ

  15. khoảng cách (giữa các từ)

    Xem chữ Lào

    ການຍະຫວ່າງ

  16. vùng, khu vực

    Xem chữ Lào

    ຂົງເຂດ

  17. phong tục, tập quán

    Xem chữ Lào

    ຂນົບທຳນຽມ

  18. khắp tất cả, toàn thể

    Xem chữ Lào

    ທົ່ວກັນ

  19. tập, luyện tập

    Xem chữ Lào

    ຫັດ

  20. đấu tranh để giành lấy

    Xem chữ Lào

    ຕໍ່ສູ້ເອົາ