Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu và từ vựng, khung 585–592 (trang sách 448–452) — 20 / 55 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
sự bình đẳng
Xem chữ Lào
ຄວາມສເມີພາບ
một số nhóm
Xem chữ Lào
ບາງກຸ່ມ
trưởng làng
Xem chữ Lào
ນາຍບ້ານ
cho rằng, coi là
Xem chữ Lào
ຖືວ່າ
phong tục, truyền thống
Xem chữ Lào
ປະເພນີ
tên một làng
Xem chữ Lào
ນາມອນ
máu thịt (đổ máu)
Xem chữ Lào
ເລືອດເນື້ອ
thông báo cho … biết
Xem chữ Lào
ປ່າວເຕືອນໃຫ້...ຊາບ
người lái xe, tài xế
Xem chữ Lào
ນັກຂັບຍວດຍານ
cười vang, cười đùa
Xem chữ Lào
ເຮຮາ
việc đi lại, giao thông
Xem chữ Lào
ການສັນຈອນໄປມາ
chức vụ quan trọng
Xem chữ Lào
ຕຳແໜ່ງທີ່ສຳຄັນ
khách du lịch
Xem chữ Lào
ນັກທ່ອງທ່ຽວ
tổ chức mừng, ăn mừng
Xem chữ Lào
ສເລີມສລອງ
khoảng cách (giữa các từ)
Xem chữ Lào
ການຍະຫວ່າງ
vùng, khu vực
Xem chữ Lào
ຂົງເຂດ
phong tục, tập quán
Xem chữ Lào
ຂນົບທຳນຽມ
khắp tất cả, toàn thể
Xem chữ Lào
ທົ່ວກັນ
tập, luyện tập
Xem chữ Lào
ຫັດ
đấu tranh để giành lấy
Xem chữ Lào
ຕໍ່ສູ້ເອົາ