Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, từ vựng và câu hỏi thường gặp, khung 629–661 (trang sách 466–476) — 20 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ổn thỏa, chu đáo
Xem chữ Lào
ຮຽບຮ້ອຍ
Phật giáo, đạo Phật
Xem chữ Lào
ພຣະພຸທສາສນາ
tuần, tuần lễ
Xem chữ Lào
ສັປດາ
sự truyền bá
Xem chữ Lào
ການເຜີຍແຜ່
đều là, toàn là
Xem chữ Lào
ລ້ວນແຕ່
bạn bè (nước bạn)
Xem chữ Lào
ເພື່ອນມິດ
mời
Xem chữ Lào
ເຊື້ອເຊີນ
nghệ sĩ
Xem chữ Lào
ສິລປິນ
Đức Phật
Xem chữ Lào
ພຣະພຸທເຈົ້າ
Phật pháp, giáo pháp
Xem chữ Lào
ພຣະທັມ
tên người
Xem chữ Lào
ເກສມາ
từ tôn kính đặt trước động từ (vua chúa, Đức Phật)
Xem chữ Lào
ຊົງ
khen ngợi, ca ngợi
Xem chữ Lào
ຍ້ອງຍໍສັຣເສີນ
múa, việc múa
Xem chữ Lào
ການຟ້ອນລຳ
đau khổ, khổ cực
Xem chữ Lào
ທໍຣະມານ
chính quyền cấp cao
Xem chữ Lào
ທາງການຂັ້ນສູງ
phát triển
Xem chữ Lào
ພັທນາ
Cục Mỹ thuật
Xem chữ Lào
ກົມສິລປະກອນ
đã kết thúc, đã hoàn tất
Xem chữ Lào
ລຸລ່ວງໄປ
tăng sĩ, nhà sư
Xem chữ Lào
ພຣະສັງຄະເຈົ້າ