Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tuần 4: Thi học phần I; làm quen, thông tin cá nhân (tiết 105–144) — 20 / 114 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. nếu

    Xem chữ Lào

    ຖ້າວ່າ

  2. rất tốt; hay quá

    Xem chữ Lào

    ດີຫຼາຍ

  3. vẫn; còn

    Xem chữ Lào

    ຍັງ

  4. như thế, như vậy

    Xem chữ Lào

    ແນວນັ້ນ

  5. đến, tới

    Xem chữ Lào

    ມາ

  6. rồi; đã

    Xem chữ Lào

    ແລ້ວ

  7. họ (của tên người)

    Xem chữ Lào

    ນາມສະກຸ່ນ

  8. nhiều; lắm, rất

    Xem chữ Lào

    ຫຼາຍ

  9. chỗ trọ, nơi lưu trú

    Xem chữ Lào

    ທີ່ພັກ

  10. tốt hơn; thì hơn

    Xem chữ Lào

    ດີກວ່າ

  11. ở

    Xem chữ Lào

    ຢູ່

  12. đâu (tiểu từ cuối câu phủ định)

    Xem chữ Lào

    ດອກ

  13. còn … thì sao? (tiểu từ hỏi lại)

    Xem chữ Lào

    ເດ

  14. người

    Xem chữ Lào

    ຄົນ

  15. nói

    Xem chữ Lào

    ເວົ້າ

  16. giỏi

    Xem chữ Lào

    ເກັ່ງ

  17. tiếng Lào

    Xem chữ Lào

    ພາສາລາວ

  18. văn phòng

    Xem chữ Lào

    ຫ້ອງການ

  19. Khăm Phon (tên người)

    Xem chữ Lào

    ຄຳພອນ

  20. Thomas (tên người)

    Xem chữ Lào

    ໂທມັດ