Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tuần 5: Đồ vật; thời gian, mùa, thời tiết; quán ăn; cửa hàng (tiết 145–184) — 20 / 271 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
lịch (tờ lịch, cuốn lịch)
Xem chữ Lào
ປະຕິທິນ
Luông Pha Băng (địa danh)
Xem chữ Lào
ຫຼວງພະບາງ
thầy giáo, cô giáo
Xem chữ Lào
ອາຈານ
trời u ám (mây che kín)
Xem chữ Lào
ຟ້າບົດ
mời
Xem chữ Lào
ເຊີນ
tuần trước
Xem chữ Lào
ອາທິດແລ້ວ
cho vào, bỏ vào
Xem chữ Lào
ໃສ່
làm
Xem chữ Lào
ເຮັດ
tháng 1; tháng Một
Xem chữ Lào
ເດືອນ 1 (ມັງກອນ)
nhà
Xem chữ Lào
ເຮືອນ
thật!; có chứ!
Xem chữ Lào
ແທ້ !
mùa thu
Xem chữ Lào
ລະດູໃບໄມ້ຫຼົ່ນ
to, lớn
Xem chữ Lào
ໃຫຍ່
cái bàn
Xem chữ Lào
ໂຕະ
đồ hộp
Xem chữ Lào
ເຄື່ອງກະປ໋ອງ
con trai
Xem chữ Lào
ລູກຊາຍ
không phải
Xem chữ Lào
ບໍ່ແມ່ນ
nhà bếp
Xem chữ Lào
ເຮືອນຄົວ
cho; đưa
Xem chữ Lào
ໃຫ້
đó, kia
Xem chữ Lào
ນັ້ນ