Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tuần 6: Giao thông, bệnh viện, khách sạn (tiết 185–224) — 20 / 146 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
chữa trị, điều trị
Xem chữ Lào
ປິ່ນປົວ
xương
Xem chữ Lào
ດູກ / ກະດູກ
gan
Xem chữ Lào
ຕັບ
nơi bán thuốc, quầy thuốc
Xem chữ Lào
ບ່ອນຂາຍຢາ
chuyến (xe); lượt
Xem chữ Lào
ຖ້ຽວ
đường; lối đi
Xem chữ Lào
ທາງ
gọi; gọi tên
Xem chữ Lào
ເອີ້ນ / ເອີ້ນຊື່
nhẹ
Xem chữ Lào
ເບົາ
phòng, ban (cơ quan)
Xem chữ Lào
ພະແນກ
trông, trực
Xem chữ Lào
ເຝົ້າ
phòng chụp X-quang
Xem chữ Lào
ຫ້ອງສ່ອງໄຟຟ້າ
đăng ký; (thư) bảo đảm
Xem chữ Lào
ລົງທະບຽນ
kỹ thuật
Xem chữ Lào
ເຕັກນິກ
không … lắm
Xem chữ Lào
ບໍ່.....ປານໃດ
bụng
Xem chữ Lào
ທ້ອງ
đường phố
Xem chữ Lào
ຖະໜົນ
máy bay
Xem chữ Lào
ເຮືອບິນ / ຍົນ
xe taxi
Xem chữ Lào
ລົດຕັກຊີ
mệt
Xem chữ Lào
ເມື່ອຍ
thủ đô; kinh thành
Xem chữ Lào
ກຳແພງນະຄອນ