Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tuần 8: Lớp học, đất nước Lào, chính quyền, kiểm tra (tiết 265–304) — 20 / 112 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. chủ tịch

    Xem chữ Lào

    ປະທານ

  2. hợp thành, lập nên

    Xem chữ Lào

    ປະກອບ

  3. sở, ban ngành (cấp tỉnh)

    Xem chữ Lào

    ພະແນກການ

  4. chế độ

    Xem chữ Lào

    ລະບອບ

  5. xã hội

    Xem chữ Lào

    ສັງຄົມ

  6. vua, hoàng gia

    Xem chữ Lào

    ລາຊາ

  7. giáo dục học

    Xem chữ Lào

    ສຶກສາສາດ

  8. nhóm người

    Xem chữ Lào

    ກຸ່ມຄົນ

  9. sự hợp tác

    Xem chữ Lào

    ການຮ່ວມມື

  10. lịch sử Lào

    Xem chữ Lào

    ປະຫວັດສາດລາວ

  11. tỉnh trưởng (người đứng đầu cấp tỉnh)

    Xem chữ Lào

    ເຈົ້າແຂວງ

  12. Việt Nam

    Xem chữ Lào

    ຫວຽດນາມ

  13. cấp, bậc

    Xem chữ Lào

    ຂັ້ນ

  14. thanh niên

    Xem chữ Lào

    ຊາວໜຸ່ມ

  15. tuyên bố, công bố

    Xem chữ Lào

    ປະກາດ

  16. giáo dục

    Xem chữ Lào

    ສຶກສາທິການ

  17. công đoàn

    Xem chữ Lào

    ກຳມະບານ

  18. dù … đi nữa thì … vẫn …; mặc dù … nhưng vẫn …

    Xem chữ Lào

    ເຖິງແມ່ນ (ວ່າ)...ກໍ່ຕາມ...ກໍ່...

  19. địa lý

    Xem chữ Lào

    ພູມີສາດ

  20. khác nhau

    Xem chữ Lào

    ແຕກຕ່າງ