Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình — 12 / 675 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Chữ Lào nào nghĩa là «đâu, mà (tiểu từ cuối câu để nhấn mạnh)»?

    1. ລາຄາ
    2. ຄົງ(ຈະ)
    3. ພາສາສາດ
    4. ໄດ໋

    Đáp án: ໄດ໋ — đâu, mà (tiểu từ cuối câu để nhấn mạnh)

  2. Chữ Lào nào nghĩa là «môn học»?

    1. ອຸບັດເຫດ
    2. ວິຊາຮຽນ
    3. ຈອກ
    4. ອີກ

    Đáp án: ວິຊາຮຽນ — môn học

  3. Chữ Lào nào nghĩa là «gia đình»?

    1. ອຸບັດເຫດ
    2. ຄອບຄົວ
    3. ທີ່
    4. ເສື້ອ

    Đáp án: ຄອບຄົວ — gia đình

  4. Chữ Lào nào nghĩa là «là, đó là (khi liệt kê)»?

    1. ນ້ຳກ້ອນ
    2. ຖະໜົນ
    3. ຄື
    4. ສະຖານທູດ

    Đáp án: ຄື — là, đó là (khi liệt kê)

  5. Chữ Lào nào nghĩa là «độ (nhiệt độ)»?

    1. ອົງສາ
    2. ກຳປັ່ນ
    3. ເຈົ້າແຂວງ
    4. ສະໜາມບິນ / ເດີ່ນບິນ

    Đáp án: ອົງສາ — độ (nhiệt độ)

  6. Chữ Lào nào nghĩa là «mây»?

    1. ກຸ່ມຄົນ
    2. ເຄື່ອງຫຼິ້ນເດັກນ້ອຍ
    3. ແມ່ນ
    4. ເມກ

    Đáp án: ເມກ — mây

  7. Chữ Lào nào nghĩa là «Đa La (tên người)»?

    1. ລົດສາມລໍ້
    2. ດາລາ
    3. ອົງການ
    4. ຍີ່ຫໍ້

    Đáp án: ດາລາ — Đa La (tên người)

  8. Chữ Lào nào nghĩa là «nữ y tá»?

    1. ກັບ
    2. ຄຸ້ມຄອງ
    3. ນາງພະຍາບານ
    4. ຄຳແດງ

    Đáp án: ນາງພະຍາບານ — nữ y tá

  9. Chữ Lào nào nghĩa là «khác nhau»?

    1. ແຕກຕ່າງ
    2. ສ້າງຕັ້ງ
    3. ສັງຄົມ
    4. ຄື

    Đáp án: ແຕກຕ່າງ — khác nhau

  10. Chữ Lào nào nghĩa là «màn, mùng»?

    1. ລົດ
    2. ບໍ່ເປັນຫຍັງດອກ
    3. ໂຊກດີ
    4. ມຸ້ງ

    Đáp án: ມຸ້ງ — màn, mùng

  11. Chữ Lào nào nghĩa là «này, đây (chỗ gần)»?

    1. ກຳມະບານ
    2. ພີ້
    3. ເງິນ
    4. ໃຫ້

    Đáp án: ພີ້ — này, đây (chỗ gần)

  12. Chữ Lào nào nghĩa là «chính quyền (quyền lực cai quản)»?

    1. ພໍ່ແມ່
    2. ອຳນາດການປົກຄອງ
    3. ເປັນເຈົ້າ
    4. ເຄື່ອງສຳອາງ

    Đáp án: ອຳນາດການປົກຄອງ — chính quyền (quyền lực cai quản)