Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình — 12 / 675 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Chữ Lào nào nghĩa là «đâu, mà (tiểu từ cuối câu để nhấn mạnh)»?
- ລາຄາ
- ຄົງ(ຈະ)
- ພາສາສາດ
- ໄດ໋
Đáp án: ໄດ໋ — đâu, mà (tiểu từ cuối câu để nhấn mạnh)
Chữ Lào nào nghĩa là «môn học»?
- ອຸບັດເຫດ
- ວິຊາຮຽນ
- ຈອກ
- ອີກ
Đáp án: ວິຊາຮຽນ — môn học
Chữ Lào nào nghĩa là «gia đình»?
- ອຸບັດເຫດ
- ຄອບຄົວ
- ທີ່
- ເສື້ອ
Đáp án: ຄອບຄົວ — gia đình
Chữ Lào nào nghĩa là «là, đó là (khi liệt kê)»?
- ນ້ຳກ້ອນ
- ຖະໜົນ
- ຄື
- ສະຖານທູດ
Đáp án: ຄື — là, đó là (khi liệt kê)
Chữ Lào nào nghĩa là «độ (nhiệt độ)»?
- ອົງສາ
- ກຳປັ່ນ
- ເຈົ້າແຂວງ
- ສະໜາມບິນ / ເດີ່ນບິນ
Đáp án: ອົງສາ — độ (nhiệt độ)
Chữ Lào nào nghĩa là «mây»?
- ກຸ່ມຄົນ
- ເຄື່ອງຫຼິ້ນເດັກນ້ອຍ
- ແມ່ນ
- ເມກ
Đáp án: ເມກ — mây
Chữ Lào nào nghĩa là «Đa La (tên người)»?
- ລົດສາມລໍ້
- ດາລາ
- ອົງການ
- ຍີ່ຫໍ້
Đáp án: ດາລາ — Đa La (tên người)
Chữ Lào nào nghĩa là «nữ y tá»?
- ກັບ
- ຄຸ້ມຄອງ
- ນາງພະຍາບານ
- ຄຳແດງ
Đáp án: ນາງພະຍາບານ — nữ y tá
Chữ Lào nào nghĩa là «khác nhau»?
- ແຕກຕ່າງ
- ສ້າງຕັ້ງ
- ສັງຄົມ
- ຄື
Đáp án: ແຕກຕ່າງ — khác nhau
Chữ Lào nào nghĩa là «màn, mùng»?
- ລົດ
- ບໍ່ເປັນຫຍັງດອກ
- ໂຊກດີ
- ມຸ້ງ
Đáp án: ມຸ້ງ — màn, mùng
Chữ Lào nào nghĩa là «này, đây (chỗ gần)»?
- ກຳມະບານ
- ພີ້
- ເງິນ
- ໃຫ້
Đáp án: ພີ້ — này, đây (chỗ gần)
Chữ Lào nào nghĩa là «chính quyền (quyền lực cai quản)»?
- ພໍ່ແມ່
- ອຳນາດການປົກຄອງ
- ເປັນເຈົ້າ
- ເຄື່ອງສຳອາງ
Đáp án: ອຳນາດການປົກຄອງ — chính quyền (quyền lực cai quản)