Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình — 8 / 675 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ຮ້ານຖ່າຍຮູບ — tiệm chụp ảnh
- ໝອນ — gối
- ລົກໄກ່ — chuồng gà
- ຫ້ອງຮຽນ — phòng học; lớp học
- ຫິມະ — tuyết
- ເຮືອນ — nhà
- ຫູ — tai
- ເຈົ້າແຂວງ — tỉnh trưởng (người đứng đầu cấp tỉnh)