Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) — 8 / 1291 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ເມື່ອໄດ້ຮັບ...ແລ້ວ — sau khi đã nhận được …
  • ທາງການບົ່ງໄວ້ — do nhà nước quy định
  • ແຈ່ວແຊບໆ — nước chấm cay thật ngon
  • ມື້ວັນເສົາ — ngày thứ bảy
  • ການຣົບກັນ — giao tranh (chiến tranh)
  • ທີ່ສະແດງໃຫ້ເຫັນ — điều cho thấy, cái thể hiện
  • ກົມສິລປະກອນ — Cục Mỹ thuật
  • ເພື່ອ — để