Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Chào hỏi và gia đình — 9 / 9 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ແມ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mẹ

Giải thích: ແມ່ — mẹ

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ຂອບໃຈ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cảm ơn

Giải thích: ຂອບໃຈ — cảm ơn

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ແມ່ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • là; đúng

Giải thích: ແມ່ນ — là; đúng

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ສະບາຍດີ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • xin chào

Giải thích: ສະບາຍດີ — xin chào

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ລາກ່ອນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tạm biệt

Giải thích: ລາກ່ອນ — tạm biệt

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ພໍ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bố; cha

Giải thích: ພໍ່ — bố; cha

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຄອບຄົວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • gia đình

Giải thích: ຄອບຄົວ — gia đình

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ລູກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • con

Giải thích: ລູກ — con

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ຂໍໂທດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • xin lỗi

Giải thích: ຂໍໂທດ — xin lỗi