Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Chào hỏi và gia đình — 9 / 9 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ຂໍໂທດ

    1. tạm biệt
    2. bố; cha
    3. cảm ơn
    4. xin lỗi

    Đáp án: ຂໍໂທດ — xin lỗi

  2. Từ này nghĩa là gì? ແມ່ນ

    1. xin lỗi
    2. tạm biệt
    3. con
    4. là; đúng

    Đáp án: ແມ່ນ — là; đúng

  3. Từ này nghĩa là gì? ສະບາຍດີ

    1. xin chào
    2. mẹ
    3. con
    4. bố; cha

    Đáp án: ສະບາຍດີ — xin chào

  4. Từ này nghĩa là gì? ລູກ

    1. xin lỗi
    2. bố; cha
    3. gia đình
    4. con

    Đáp án: ລູກ — con

  5. Từ này nghĩa là gì? ພໍ່

    1. bố; cha
    2. gia đình
    3. mẹ
    4. tạm biệt

    Đáp án: ພໍ່ — bố; cha

  6. Từ này nghĩa là gì? ລາກ່ອນ

    1. mẹ
    2. bố; cha
    3. gia đình
    4. tạm biệt

    Đáp án: ລາກ່ອນ — tạm biệt

  7. Từ này nghĩa là gì? ຄອບຄົວ

    1. tạm biệt
    2. gia đình
    3. cảm ơn
    4. bố; cha

    Đáp án: ຄອບຄົວ — gia đình

  8. Từ này nghĩa là gì? ແມ່

    1. xin chào
    2. mẹ
    3. gia đình
    4. xin lỗi

    Đáp án: ແມ່ — mẹ

  9. Từ này nghĩa là gì? ຂອບໃຈ

    1. xin chào
    2. là; đúng
    3. tạm biệt
    4. cảm ơn

    Đáp án: ຂອບໃຈ — cảm ơn