Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Chào hỏi và gia đình — 8 / 9 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ພໍ່ — bố; cha
  • ແມ່ນ — là; đúng
  • ແມ່ — mẹ
  • ຂໍໂທດ — xin lỗi
  • ລາກ່ອນ — tạm biệt
  • ຄອບຄົວ — gia đình
  • ຂອບໃຈ — cảm ơn
  • ລູກ — con