Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 255–274 (trang sách 322–328) — 20 / 120 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ແກ່
Xem nghĩa
kéo
ບັນຍາກາດ
Xem nghĩa
bầu không khí
ຊາວບ້ານ
Xem nghĩa
dân làng
ເບີກເອົາ
Xem nghĩa
rút (tiền)
ເວົ້ານຳເພິ່ນອີກ
Xem nghĩa
nói lại theo ông ấy thêm lần nữa
ຍ້ອນວ່າ
Xem nghĩa
bởi lẽ, vì lý do là
ພູມໃຈ
Xem nghĩa
tự hào
ຕາມມີຕາມເກີດ
Xem nghĩa
chuyện gì đến thì đến
ຈັກພິມດີດ
Xem nghĩa
máy chữ, máy đánh chữ
ໄຕ່
Xem nghĩa
bò
ຍັງບໍ່ທັນ...
Xem nghĩa
vẫn chưa…, chưa kịp…
ຢາກເອົາມາໄວ້ເບິ່ງ
Xem nghĩa
muốn đem về giữ để ngắm
ເອົາ...ໄວ້
Xem nghĩa
cất …, để … (vào chỗ)
ໃຊ້
Xem nghĩa
dùng, sử dụng
ເອື້ອຍ
Xem nghĩa
chị gái
ບາງປີ
Xem nghĩa
có năm, một số năm
ການພົວພັນ
Xem nghĩa
sự dính líu
ຕອນເຊົ້າ
Xem nghĩa
buổi sáng
ທ້າວ
Xem nghĩa
anh, ông (đứng trước tên đàn ông)
ເອົາວາງໄວ້
Xem nghĩa
đặt xuống, để xuống