Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 255–274 (trang sách 322–328) — 10 / 120 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ເພາະ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- vì
Giải thích: ເພາະ — vì
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ເທື່ອ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- lần, lượt
Giải thích: ເທື່ອ — lần, lượt
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ປາກກະດິງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tên một thị trấn (Pakkading)
Giải thích: ປາກກະດິງ — tên một thị trấn (Pakkading)
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ພາ + VP
Xem đáp án
Đáp án đúng
- rủ, dẫn (ai) cùng làm việc gì; dẫn dắt (VP: cụm động từ)
Giải thích: ພາ + VP — rủ, dẫn (ai) cùng làm việc gì; dẫn dắt (VP: cụm động từ)
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ເທິງໂຕະ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- trên bàn
Giải thích: ເທິງໂຕະ — trên bàn
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ແປທັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- dịch kịp
Giải thích: ແປທັນ — dịch kịp
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ເກີດອາການແງ້ນຢາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- lên cơn vật thuốc
Giải thích: ເກີດອາການແງ້ນຢາ — lên cơn vật thuốc
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ທັນໄດ້ກິນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- kịp (đến) để được ăn một ít
Giải thích: ທັນໄດ້ກິນ — kịp (đến) để được ăn một ít
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ເວົ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- nói
Giải thích: ເວົ້າ — nói
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ພູມໃຈ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tự hào
Giải thích: ພູມໃຈ — tự hào