Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 255–274 (trang sách 322–328) — 12 / 120 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ຄົນພື້ນເມືອງ
- lên cơn vật thuốc
- người bản xứ, dân địa phương
- vì
- vào ban đêm
Đáp án: ຄົນພື້ນເມືອງ — người bản xứ, dân địa phương
Từ này nghĩa là gì? ວັນນີ
- tên người
- Chắc chẳng bao giờ tôi mua được một con đâu.
- máy chữ, máy đánh chữ
- vì, bởi vì
Đáp án: ວັນນີ — tên người
Từ này nghĩa là gì? ຍ້ອນວ່າ
- bờ, mép
- ngoài đồng ruộng
- vì, bởi vì
- nếu
Đáp án: ຍ້ອນວ່າ — vì, bởi vì
Từ này nghĩa là gì? ຕາມມີຕາມເກີດ
- chuyện gì đến thì đến
- cũng được
- trên bàn
- tên một thị trấn (Pakkading)
Đáp án: ຕາມມີຕາມເກີດ — chuyện gì đến thì đến
Từ này nghĩa là gì? ໃນຍາມກາງຄືນ
- nói
- an toàn
- vào ban đêm
- dân làng
Đáp án: ໃນຍາມກາງຄືນ — vào ban đêm
Từ này nghĩa là gì? ທາງໄປປາກກະດິງ
- đường đi Pakkading
- cũng được
- hôm nào, ngày nào
- nôn, ói
Đáp án: ທາງໄປປາກກະດິງ — đường đi Pakkading
Từ này nghĩa là gì? ທັງເກົ້າ(ໂຕ)
- cả chín (con)
- bò
- chị gái
- bầu không khí
Đáp án: ທັງເກົ້າ(ໂຕ) — cả chín (con)
Từ này nghĩa là gì? ປອດພັຍ
- vì, bởi vì
- đi chạy việc, đi lo việc
- dịch kịp
- an toàn
Đáp án: ປອດພັຍ — an toàn
Từ này nghĩa là gì? ຕອນທ່ຽງມື້ນີ້
- chị gái
- bờ, mép
- chính trị
- trưa nay
Đáp án: ຕອນທ່ຽງມື້ນີ້ — trưa nay
Từ này nghĩa là gì? ໄປນຳຍົນ
- đi bằng máy bay
- việc cai quản đất nước
- con ngựa
- mỗi; với giá (cho)
Đáp án: ໄປນຳຍົນ — đi bằng máy bay
Từ này nghĩa là gì? ການຄຸຍກັນ
- chóng mặt
- kéo
- việc chuyện trò
- trưa nay
Đáp án: ການຄຸຍກັນ — việc chuyện trò
Từ này nghĩa là gì? ຕໍ່
- mát mẻ dễ chịu
- mỗi; với giá (cho)
- bò
- nói
Đáp án: ຕໍ່ — mỗi; với giá (cho)