Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 255–274 (trang sách 322–328) — 8 / 120 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ເປັນຄົນດີ — là người tốt
  • ບາງປີ — có năm, một số năm
  • ໃບປາຕັງ — giấy phép
  • ຊຸ່ມ — ẩm
  • ບ່ອນໃດ — chỗ nào, ở đâu
  • ເມື່ອ — khi
  • ທາງໄປປາກກະດິງ — đường đi Pakkading
  • ປະມານເກົ້າໂມງເຄິ່ງ — khoảng chín giờ rưỡi