Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 305–324 (trang sách 335–345) — 20 / 207 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ນາງວັນທອງ
Xem nghĩa
cô ວັນທອງ (tên người)
ຢູ່ທາງອື່ນ
Xem nghĩa
ở chỗ khác
ກໍຄືວ່າ
Xem nghĩa
có vẻ là
ແບບໄວ
Xem nghĩa
kiểu nhanh
ເບັດ
Xem nghĩa
nắn thẳng
ລາວເອງ
Xem nghĩa
chính anh ấy
ແມ່ນອນ
Xem nghĩa
chắc chắn
ຕາມທັມມະດາແລ້ວ
Xem nghĩa
bình thường thì
ມາລຸນ
Xem nghĩa
đến sau
ກໍ...ກໍ
Xem nghĩa
cả … lẫn …
ມາຄືແພງແທ້
Xem nghĩa
Sao mà đắt thế!
ຕໍ່ຈາກຊີວິດນີ້
Xem nghĩa
sau kiếp này
ມາຊ້າ
Xem nghĩa
đến muộn
ແຕ່ຄາວຍັງນ້ອຍ
Xem nghĩa
từ hồi (cô) còn nhỏ
ລາງເທື່ອ
Xem nghĩa
đôi khi, có lúc
ຊື້ອາວຸດດີໆມາປ່ຽນ
Xem nghĩa
mua vũ khí tốt về thay
ດີເດັ່ນ
Xem nghĩa
xuất sắc
ພິກໄທ
Xem nghĩa
hạt tiêu
ກົດບັງຄັບ
Xem nghĩa
quy định, luật lệ bắt buộc
ຊາວຕ່າງດ້າວ
Xem nghĩa
người nước ngoài