Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 305–324 (trang sách 335–345) — 20 / 207 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ນາງວັນທອງ

    Xem nghĩa

    cô ວັນທອງ (tên người)

  2. ຢູ່ທາງອື່ນ

    Xem nghĩa

    ở chỗ khác

  3. ກໍຄືວ່າ

    Xem nghĩa

    có vẻ là

  4. ແບບໄວ

    Xem nghĩa

    kiểu nhanh

  5. ເບັດ

    Xem nghĩa

    nắn thẳng

  6. ລາວເອງ

    Xem nghĩa

    chính anh ấy

  7. ແມ່ນອນ

    Xem nghĩa

    chắc chắn

  8. ຕາມທັມມະດາແລ້ວ

    Xem nghĩa

    bình thường thì

  9. ມາລຸນ

    Xem nghĩa

    đến sau

  10. ກໍ...ກໍ

    Xem nghĩa

    cả … lẫn …

  11. ມາຄືແພງແທ້

    Xem nghĩa

    Sao mà đắt thế!

  12. ຕໍ່ຈາກຊີວິດນີ້

    Xem nghĩa

    sau kiếp này

  13. ມາຊ້າ

    Xem nghĩa

    đến muộn

  14. ແຕ່ຄາວຍັງນ້ອຍ

    Xem nghĩa

    từ hồi (cô) còn nhỏ

  15. ລາງເທື່ອ

    Xem nghĩa

    đôi khi, có lúc

  16. ຊື້ອາວຸດດີໆມາປ່ຽນ

    Xem nghĩa

    mua vũ khí tốt về thay

  17. ດີເດັ່ນ

    Xem nghĩa

    xuất sắc

  18. ພິກໄທ

    Xem nghĩa

    hạt tiêu

  19. ກົດບັງຄັບ

    Xem nghĩa

    quy định, luật lệ bắt buộc

  20. ຊາວຕ່າງດ້າວ

    Xem nghĩa

    người nước ngoài