Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 305–324 (trang sách 335–345) — 10 / 207 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ໃຊ້ການບໍ່ໄດ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • không dùng được

Giải thích: ໃຊ້ການບໍ່ໄດ້ — không dùng được

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ຄວນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nên

Giải thích: ຄວນ — nên

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ຄັນຟັງເບິ່ງແລ້ວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nghe thì (theo những gì tôi nghe)

Giải thích: ຄັນຟັງເບິ່ງແລ້ວ — nghe thì (theo những gì tôi nghe)

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

...ແດ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hơi …, có phần …

Giải thích: ...ແດ່ — hơi …, có phần …

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ການເດີນທາງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • việc đi đường, chuyến đi

Giải thích: ການເດີນທາງ — việc đi đường, chuyến đi

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ກົດບັງຄັບ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • quy định, luật lệ bắt buộc

Giải thích: ກົດບັງຄັບ — quy định, luật lệ bắt buộc

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ເປັນຢ່າງຍິ່ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • vô cùng, hết sức

Giải thích: ເປັນຢ່າງຍິ່ງ — vô cùng, hết sức

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ໄປທ່ຽວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đi chơi

Giải thích: ໄປທ່ຽວ — đi chơi

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ລຸງພັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bác ພັນ (tên người)

Giải thích: ລຸງພັນ — bác ພັນ (tên người)

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ຈ່າຍ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trả (tiền)

Giải thích: ຈ່າຍ — trả (tiền)