Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 305–324 (trang sách 335–345) — 12 / 207 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ແມ່ນອນ
- làm phiền, gây ồn
- chắc chắn
- mất thời gian như nhau
- gần như có thể nói là
Đáp án: ແມ່ນອນ — chắc chắn
Từ này nghĩa là gì? ແປດໂມງ
- bình thường thì
- chắc chắn
- muốn đi chứ (câu đáp còn lưỡng lự, không phải không muốn)
- tám giờ
Đáp án: ແປດໂມງ — tám giờ
Từ này nghĩa là gì? ຄົດ
- cong
- khúc gỗ
- ít nhất
- hôm qua
Đáp án: ຄົດ — cong
Từ này nghĩa là gì? ໄປທ່ຽວ
- người nào, ai
- dã ngoại
- mùa khô
- đi chơi
Đáp án: ໄປທ່ຽວ — đi chơi
Từ này nghĩa là gì? ຢາກເກົ່າເກີນໄປ
- đã hơi cũ quá
- vô cùng, hết sức
- ngay lập tức
- chắc là
Đáp án: ຢາກເກົ່າເກີນໄປ — đã hơi cũ quá
Từ này nghĩa là gì? ລົມກັນ
- từ hồi (cô) còn nhỏ
- lo lắng, buồn phiền
- Tuỳ anh thích.
- trò chuyện
Đáp án: ລົມກັນ — trò chuyện
Từ này nghĩa là gì? ມັກລືມຢູ່ເລື້ອຍໆ
- dạo gần đây
- sửa đồng hồ
- hay quên luôn
- đường vòng (đường dài, so với đường tắt)
Đáp án: ມັກລືມຢູ່ເລື້ອຍໆ — hay quên luôn
Từ này nghĩa là gì? ໃນເວລາທີ່
- ngồi hóng mát
- dạo gần đây
- trong khi
- đường vòng (đường dài, so với đường tắt)
Đáp án: ໃນເວລາທີ່ — trong khi
Từ này nghĩa là gì? ຢ່າງລຳບາກ
- các thứ, khác nhau
- sau kiếp này
- vất vả, cực nhọc
- cô ວັນທອງ (tên người)
Đáp án: ຢ່າງລຳບາກ — vất vả, cực nhọc
Từ này nghĩa là gì? ນັ່ງ
- người nào, ai
- các thứ, khác nhau
- ngồi
- nếu vậy, vậy thì
Đáp án: ນັ່ງ — ngồi
Từ này nghĩa là gì? ພັກຢູ່
- ở lại, nghỉ lại
- hôm qua
- lo lắng, buồn phiền
- định, có ý định
Đáp án: ພັກຢູ່ — ở lại, nghỉ lại
Từ này nghĩa là gì? ຢ່າງນ້ອຍ
- ít nhất
- ăn cắp vặt
- việc nhảy, khiêu vũ
- Sao mà đắt thế!
Đáp án: ຢ່າງນ້ອຍ — ít nhất