Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 305–324 (trang sách 335–345) — 8 / 207 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ເລົາປືນ — nòng súng
  • ໄດ້ພົບພໍ້ — gặp được, tìm thấy
  • ມັກລືມຢູ່ເລື້ອຍໆ — hay quên luôn
  • ແລ້ວແຕ່ເຈົ້າມັກ — Tuỳ anh thích.
  • ໃນເວລາທີ່ — trong khi
  • ຊູ້ — người yêu (bạn trai, bạn gái)
  • ແບບໄວ — kiểu nhanh
  • ປ່ຽນ — đổi