Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 343–361 (trang sách 350–358) — 20 / 127 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ເພິ່ງພາ
Xem nghĩa
nương tựa, dựa vào
ແທ້ໆ
Xem nghĩa
thật sự
ວັດແທກ
Xem nghĩa
đo đạc
ບັນດາ....ທັງມວນ
Xem nghĩa
tất cả những …
ພໍ້
Xem nghĩa
tìm thấy, gặp
ຢ່າງແທ້ຈິງ
Xem nghĩa
thật sự
ວາງ... ໄວ້
Xem nghĩa
đặt ra, lập ra
ປາກົດ
Xem nghĩa
có vẻ, hình như
ຄາດ
Xem nghĩa
đoán, dự đoán
ອາຊີບ
Xem nghĩa
nghề nghiệp
ກອງດັບເພີງ
Xem nghĩa
đội cứu hoả
ເດີນທາງ
Xem nghĩa
đi đường, du hành
ອະທິບໍດີ
Xem nghĩa
tổng giám đốc
ແນະນຳ
Xem nghĩa
đề nghị, khuyên
ງ່າຍ
Xem nghĩa
dễ
ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື
Xem nghĩa
sự hợp tác, chung sức
ໂດຍບໍ່ມີ....
Xem nghĩa
mà không có …
ລົມກັນ
Xem nghĩa
nói chuyện
ວຽກຕ່ຳ
Xem nghĩa
việc thấp kém
ຟານ
Xem nghĩa
con hoẵng