Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 343–361 (trang sách 350–358) — 20 / 127 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ເພິ່ງພາ

    Xem nghĩa

    nương tựa, dựa vào

  2. ແທ້ໆ

    Xem nghĩa

    thật sự

  3. ວັດແທກ

    Xem nghĩa

    đo đạc

  4. ບັນດາ....ທັງມວນ

    Xem nghĩa

    tất cả những …

  5. ພໍ້

    Xem nghĩa

    tìm thấy, gặp

  6. ຢ່າງແທ້ຈິງ

    Xem nghĩa

    thật sự

  7. ວາງ... ໄວ້

    Xem nghĩa

    đặt ra, lập ra

  8. ປາກົດ

    Xem nghĩa

    có vẻ, hình như

  9. ຄາດ

    Xem nghĩa

    đoán, dự đoán

  10. ອາຊີບ

    Xem nghĩa

    nghề nghiệp

  11. ກອງດັບເພີງ

    Xem nghĩa

    đội cứu hoả

  12. ເດີນທາງ

    Xem nghĩa

    đi đường, du hành

  13. ອະທິບໍດີ

    Xem nghĩa

    tổng giám đốc

  14. ແນະນຳ

    Xem nghĩa

    đề nghị, khuyên

  15. ງ່າຍ

    Xem nghĩa

    dễ

  16. ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື

    Xem nghĩa

    sự hợp tác, chung sức

  17. ໂດຍບໍ່ມີ....

    Xem nghĩa

    mà không có …

  18. ລົມກັນ

    Xem nghĩa

    nói chuyện

  19. ວຽກຕ່ຳ

    Xem nghĩa

    việc thấp kém

  20. ຟານ

    Xem nghĩa

    con hoẵng