Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 343–361 (trang sách 350–358) — 10 / 127 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ການເຈັບ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bệnh tật

Giải thích: ການເຈັບ — bệnh tật

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ການຣົບກັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • giao tranh (chiến tranh)

Giải thích: ການຣົບກັນ — giao tranh (chiến tranh)

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ທຸຣະ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • công việc, việc

Giải thích: ທຸຣະ — công việc, việc

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ຄົນໃຊ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • người giúp việc

Giải thích: ຄົນໃຊ້ — người giúp việc

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ລົມກັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nói chuyện

Giải thích: ລົມກັນ — nói chuyện

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ກຳລັງ... ຢູ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đang … (thể tiếp diễn)

Giải thích: ກຳລັງ... ຢູ່ — đang … (thể tiếp diễn)

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຊອກວຽກເຮັດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tìm việc làm

Giải thích: ຊອກວຽກເຮັດ — tìm việc làm

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ນັກຊາດນິຍົມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • người theo chủ nghĩa dân tộc, người yêu nước

Giải thích: ນັກຊາດນິຍົມ — người theo chủ nghĩa dân tộc, người yêu nước

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ກອງດັບເພີງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đội cứu hoả

Giải thích: ກອງດັບເພີງ — đội cứu hoả

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ຄຳເຕືອນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • lời cảnh báo, lời khuyên

Giải thích: ຄຳເຕືອນ — lời cảnh báo, lời khuyên