Học tiếng Lào
Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 343–361 (trang sách 350–358) — 10 / 127 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lượt mới (xáo lại)
Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.
Trình duyệt đang tắt JavaScript nên máy chưa chấm được — bạn vẫn xem được đáp án.
Kiểm tra Làm lại