Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 343–361 (trang sách 350–358) — 8 / 127 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ຄົນເຮົາ — con người (chúng ta)
  • ມອດໄຟ — dập lửa
  • ຮູ້ເມື່ອ (ວ່າ) — hay biết (rằng)
  • ການເຈັບ — bệnh tật
  • ນ້ອງໄພ້ — em dâu
  • ລ້າເນື້ອ — đi săn
  • ການຮັບໃຊ້ຄົນອື່ນ — việc phục vụ người khác
  • ງ່າຍ — dễ