Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 396–435 (trang sách 366–377) — 20 / 189 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ແສງຕາ

    Xem nghĩa

    thị lực

  2. ບໍ່ຄ່ອຍມີ

    Xem nghĩa

    hầu như không có

  3. ຮັກສາ

    Xem nghĩa

    chữa (bệnh)

  4. ປະເພນີ

    Xem nghĩa

    phong tục, truyền thống

  5. ມື້ວັນເສົາ

    Xem nghĩa

    ngày thứ bảy

  6. ແທ້

    Xem nghĩa

    thật

  7. ສະຖານີ

    Xem nghĩa

    nhà ga, trạm

  8. ແນະນຳ

    Xem nghĩa

    hướng dẫn, khuyên bảo

  9. ຢ່າງສັນຕິ

    Xem nghĩa

    một cách hoà bình, yên ổn

  10. ທຳລາຍ

    Xem nghĩa

    phá huỷ, làm hỏng

  11. ເບິ່ງແຍງ

    Xem nghĩa

    chăm sóc, trông nom

  12. ປະເທດຊາດ

    Xem nghĩa

    tổ quốc, đất nước

  13. ຕອນເຊົ້າ

    Xem nghĩa

    buổi sáng

  14. ຮັບໃຊ້

    Xem nghĩa

    phục vụ

  15. ຣົດໄຟ

    Xem nghĩa

    tàu hoả

  16. ແຮງກ້າ

    Xem nghĩa

    gay gắt, rất mạnh

  17. ແກງ

    Xem nghĩa

    canh

  18. ດຳເນີນໄປ

    Xem nghĩa

    diễn ra, tiếp tục

  19. ອະນຸຍາດ

    Xem nghĩa

    sự cho phép

  20. ປະກາດ

    Xem nghĩa

    thông báo, công bố