Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 396–435 (trang sách 366–377) — 20 / 189 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ແສງຕາ
Xem nghĩa
thị lực
ບໍ່ຄ່ອຍມີ
Xem nghĩa
hầu như không có
ຮັກສາ
Xem nghĩa
chữa (bệnh)
ປະເພນີ
Xem nghĩa
phong tục, truyền thống
ມື້ວັນເສົາ
Xem nghĩa
ngày thứ bảy
ແທ້
Xem nghĩa
thật
ສະຖານີ
Xem nghĩa
nhà ga, trạm
ແນະນຳ
Xem nghĩa
hướng dẫn, khuyên bảo
ຢ່າງສັນຕິ
Xem nghĩa
một cách hoà bình, yên ổn
ທຳລາຍ
Xem nghĩa
phá huỷ, làm hỏng
ເບິ່ງແຍງ
Xem nghĩa
chăm sóc, trông nom
ປະເທດຊາດ
Xem nghĩa
tổ quốc, đất nước
ຕອນເຊົ້າ
Xem nghĩa
buổi sáng
ຮັບໃຊ້
Xem nghĩa
phục vụ
ຣົດໄຟ
Xem nghĩa
tàu hoả
ແຮງກ້າ
Xem nghĩa
gay gắt, rất mạnh
ແກງ
Xem nghĩa
canh
ດຳເນີນໄປ
Xem nghĩa
diễn ra, tiếp tục
ອະນຸຍາດ
Xem nghĩa
sự cho phép
ປະກາດ
Xem nghĩa
thông báo, công bố