Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 396–435 (trang sách 366–377) — 10 / 189 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ສົ່ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • gửi, cử

Giải thích: ສົ່ງ — gửi, cử

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ທະນາຄານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ngân hàng

Giải thích: ທະນາຄານ — ngân hàng

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ທ່ານປະທານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ngài chủ tịch

Giải thích: ທ່ານປະທານ — ngài chủ tịch

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ແທ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thật

Giải thích: ແທ້ — thật

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ພໍ່ບ້ານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trưởng bản

Giải thích: ພໍ່ບ້ານ — trưởng bản

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ຂາໄປ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • lượt đi, chiều đi

Giải thích: ຂາໄປ — lượt đi, chiều đi

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຕອນເຊົ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • buổi sáng

Giải thích: ຕອນເຊົ້າ — buổi sáng

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ຄັນຊັ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nếu vậy, vậy thì

Giải thích: ຄັນຊັ້ນ — nếu vậy, vậy thì

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ແກ້ໄຂ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sửa chữa, giải quyết

Giải thích: ແກ້ໄຂ — sửa chữa, giải quyết

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ຂອງນີ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hàng này

Giải thích: ຂອງນີ້ — hàng này