Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 396–435 (trang sách 366–377) — 12 / 189 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ໄຂປະຊຸມ

    1. nếu
    2. hiện nay
    3. khai mạc kỳ họp
    4. cách phòng chống

    Đáp án: ໄຂປະຊຸມ — khai mạc kỳ họp

  2. Từ này nghĩa là gì? ການນຳ

    1. còn … nữa
    2. buổi lễ, nghi lễ
    3. món láp (thịt bò trộn gia vị)
    4. sự chỉ đạo

    Đáp án: ການນຳ — sự chỉ đạo

  3. Từ này nghĩa là gì? ຄຳມ້າວ

    1. ຄຳມ້າວ (tên người)
    2. trai tráng, nam giới đủ tuổi nhập ngũ
    3. sinh con
    4. buổi sáng

    Đáp án: ຄຳມ້າວ — ຄຳມ້າວ (tên người)

  4. Từ này nghĩa là gì? ເຄົາຣົບ

    1. nghiêm trọng
    2. bán không chạy
    3. chào, tỏ lòng kính trọng
    4. lễ buộc chỉ cổ tay

    Đáp án: ເຄົາຣົບ — chào, tỏ lòng kính trọng

  5. Từ này nghĩa là gì? ລືມ

    1. chữa (bệnh)
    2. quên
    3. việc đi lại
    4. hướng dẫn, khuyên bảo

    Đáp án: ລືມ — quên

  6. Từ này nghĩa là gì? ແນະນຳ

    1. em rể
    2. hướng dẫn, khuyên bảo
    3. diệt trừ
    4. kể

    Đáp án: ແນະນຳ — hướng dẫn, khuyên bảo

  7. Từ này nghĩa là gì? ສົນໃຈນຳ

    1. việc ngừng bắn
    2. quan tâm đến
    3. phục kích bắn
    4. yên tĩnh dễ chịu

    Đáp án: ສົນໃຈນຳ — quan tâm đến

  8. Từ này nghĩa là gì? ແກງ

    1. để (cho)
    2. buổi biểu diễn
    3. canh
    4. còn … nữa

    Đáp án: ແກງ — canh

  9. Từ này nghĩa là gì? ສະຖານີ

    1. ngài chủ tịch
    2. nhà ga, trạm
    3. khuyên, gợi ý
    4. chữa (bệnh)

    Đáp án: ສະຖານີ — nhà ga, trạm

  10. Từ này nghĩa là gì? ສະພາ

    1. kẻ thù
    2. hội đồng, nghị viện
    3. bỏ tù
    4. gọi

    Đáp án: ສະພາ — hội đồng, nghị viện

  11. Từ này nghĩa là gì? ສະມາຊິກ

    1. đang trở thành
    2. thưa, đáp lời (khi được gọi)
    3. thành viên, hội viên
    4. nuôi dạy trẻ

    Đáp án: ສະມາຊິກ — thành viên, hội viên

  12. Từ này nghĩa là gì? ພາກັນ

    1. tục ngữ
    2. sự chỉ đạo
    3. ຄຳມ້າວ (tên người)
    4. cùng nhau (làm việc gì)

    Đáp án: ພາກັນ — cùng nhau (làm việc gì)