Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 396–435 (trang sách 366–377) — 12 / 189 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ໄຂປະຊຸມ
- nếu
- hiện nay
- khai mạc kỳ họp
- cách phòng chống
Đáp án: ໄຂປະຊຸມ — khai mạc kỳ họp
Từ này nghĩa là gì? ການນຳ
- còn … nữa
- buổi lễ, nghi lễ
- món láp (thịt bò trộn gia vị)
- sự chỉ đạo
Đáp án: ການນຳ — sự chỉ đạo
Từ này nghĩa là gì? ຄຳມ້າວ
- ຄຳມ້າວ (tên người)
- trai tráng, nam giới đủ tuổi nhập ngũ
- sinh con
- buổi sáng
Đáp án: ຄຳມ້າວ — ຄຳມ້າວ (tên người)
Từ này nghĩa là gì? ເຄົາຣົບ
- nghiêm trọng
- bán không chạy
- chào, tỏ lòng kính trọng
- lễ buộc chỉ cổ tay
Đáp án: ເຄົາຣົບ — chào, tỏ lòng kính trọng
Từ này nghĩa là gì? ລືມ
- chữa (bệnh)
- quên
- việc đi lại
- hướng dẫn, khuyên bảo
Đáp án: ລືມ — quên
Từ này nghĩa là gì? ແນະນຳ
- em rể
- hướng dẫn, khuyên bảo
- diệt trừ
- kể
Đáp án: ແນະນຳ — hướng dẫn, khuyên bảo
Từ này nghĩa là gì? ສົນໃຈນຳ
- việc ngừng bắn
- quan tâm đến
- phục kích bắn
- yên tĩnh dễ chịu
Đáp án: ສົນໃຈນຳ — quan tâm đến
Từ này nghĩa là gì? ແກງ
- để (cho)
- buổi biểu diễn
- canh
- còn … nữa
Đáp án: ແກງ — canh
Từ này nghĩa là gì? ສະຖານີ
- ngài chủ tịch
- nhà ga, trạm
- khuyên, gợi ý
- chữa (bệnh)
Đáp án: ສະຖານີ — nhà ga, trạm
Từ này nghĩa là gì? ສະພາ
- kẻ thù
- hội đồng, nghị viện
- bỏ tù
- gọi
Đáp án: ສະພາ — hội đồng, nghị viện
Từ này nghĩa là gì? ສະມາຊິກ
- đang trở thành
- thưa, đáp lời (khi được gọi)
- thành viên, hội viên
- nuôi dạy trẻ
Đáp án: ສະມາຊິກ — thành viên, hội viên
Từ này nghĩa là gì? ພາກັນ
- tục ngữ
- sự chỉ đạo
- ຄຳມ້າວ (tên người)
- cùng nhau (làm việc gì)
Đáp án: ພາກັນ — cùng nhau (làm việc gì)