Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 396–435 (trang sách 366–377) — 10 / 189 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ຕອນເຊົ້າ
ສະຖານະການທາງການເມືອງ
ເລົ່າ
ຊາວແປດ
ຕັ້ງຢູ່

Nhóm 2
ຊີ້ນງົວ
ນຳແມ່ແດງ
ງຽບດີ
ຂອງຕົນ
ລາບ