Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 467–477 (trang sách 385–390) — 20 / 87 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ຄ່າຈ້າງຕັດຜົມ
Xem nghĩa
tiền công cắt tóc
ເຂົາເຈົ້າ
Xem nghĩa
họ
ຊ່ອງທາງ
Xem nghĩa
cách, đường lối
ພວກຜິວດຳ
Xem nghĩa
người da đen
ການລັກການຂະໂມຍ
Xem nghĩa
nạn trộm cắp
ຢູ່ເລື້ອຍໆ
Xem nghĩa
thường xuyên
ພາໃຫ້
Xem nghĩa
dẫn đến, gây ra
ຢ່າງບໍ່ລົດລະ
Xem nghĩa
không ngừng, không ngơi nghỉ
ຜິດຖຽງກັນ
Xem nghĩa
cãi nhau
ພາກັນ
Xem nghĩa
(họ) cùng nhau, đều
ເຈົ້າຂອງ
Xem nghĩa
chủ (của đồ vật)
ຂອງຕົນ
Xem nghĩa
của mình
ພໍໃຈ
Xem nghĩa
hài lòng
ນຳໄປຄືນ
Xem nghĩa
đem trả lại
ຢ່າງສົມບູນ
Xem nghĩa
đầy đủ, trọn vẹn
ຄັນ
Xem nghĩa
nếu
ບາງບ່ອນ
Xem nghĩa
một số nơi
ຊັກຊ້າ
Xem nghĩa
chậm trễ
ຜັດເກີບ
Xem nghĩa
đánh giày
ສົມຮູ້ຮ່ວມຄິດ
Xem nghĩa
đồng mưu, thông đồng