Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 467–477 (trang sách 385–390) — 10 / 87 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ເປີດເຜີຍ
ແລ້ວແຕ່
ຄວນ
ຄາ
ທາງການບົ່ງໄວ້

Nhóm 2
ຜົນເສັຽຫາຍ
ເຊື່ອ
ທະນາຄານ
ເປັນຈຳນວນມາກ
ເພື່ອ