Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 467–477 (trang sách 385–390) — 8 / 87 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ພາໃຫ້ — dẫn đến, gây ra
  • ເພື່ອ — để
  • ທຸກຍາກ — nghèo khó
  • ຖືກຫາ — được tìm kiếm
  • ກຸ່ມ — nhóm
  • ເປັນຈຳນວນມາກ — một số lượng lớn
  • ຄວນ — nên
  • ລ້ຽງຜີ — cúng thần (dâng đồ ăn thức uống)